Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: níng
Tổng nét: 16
Bộ: mù 木 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶丶丶フ丶フ丶丶丨フ一一丨
Thương Hiệt: DJPB (木十心月)
Unicode: U+6A63
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ling5, ning5

Tự hình 1

Dị thể 1