Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: , , niè, píng
Unicode: U+6A98
Tổng nét: 17
Bộ: mù 木 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: DSRJ (木尸口十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3