Có 1 kết quả:

jiǎn yuè

1/1

jiǎn yuè

phồn thể

Từ điển phổ thông

kiểm duyệt, kiểm tra, xem xét phê duyệt

Từ điển Trung-Anh

(1) to inspect
(2) to review (troops etc)
(3) military review