Có 1 kết quả:

qǐng
Âm Pinyin: qǐng
Unicode: U+6ABE
Tổng nét: 18
Bộ: mù 木 (+14 nét)
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

qǐng

phồn thể

Từ điển phổ thông

một loài cỏ còn có tên cỏ bạch mã

Từ điển Trần Văn Chánh

Một loài cỏ (còn có tên là bạch ma).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cây gai, dùng để chế giây gai, giây thừng.