Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ,
Tổng nét: 19
Bộ: mù 木 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶フ丶フ丨ノフ丨フ一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: DNNO (木弓弓人)
Unicode: U+6AF2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヨ (yo)
Âm Nhật (kunyomi): くすのき (kusunoki)

Tự hình 1

Dị thể 2