Có 1 kết quả:

xiāng
Âm Pinyin: xiāng
Tổng nét: 21
Bộ: mù 木 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Thương Hiệt: DYRV (木卜口女)
Unicode: U+6B00
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: soeng1

Tự hình 1

1/1

xiāng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) inner lining of wooden utensils
(2) component beam used in building construction
(3) species of oak tree with medicinal bark (old)