Có 1 kết quả:

chǐ
Âm Pinyin: chǐ
Tổng nét: 12
Bộ: qiàn 欠 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丶フ丶フ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: EEEEO (水水水水人)
Unicode: U+6B3C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ci2, syut3

Tự hình 1

Dị thể 5

1/1

chǐ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

drink