Có 1 kết quả:

kuǎn
Âm Pinyin: kuǎn
Tổng nét: 13
Bộ: qiàn 欠 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨ノ丶一一丨ノ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: DFNO (木火弓人)
Unicode: U+6B40
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khoản

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

kuǎn

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. thành thực
2. thết đãi, đón tiếp
3. khoản mục

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 欵.