Có 1 kết quả:

ㄅㄨˋ
Âm Pinyin: ㄅㄨˋ
Tổng nét: 8
Bộ: zhǐ 止 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨一丨一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: YLMH (卜中一竹)
Unicode: U+6B69
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bộ
Âm Nhật (onyomi): ホ (ho), ブ (bu), フ (fu)
Âm Nhật (kunyomi): ある.く (aru.ku), あゆ.む (ayu.mu)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

ㄅㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đi chân
2. bước

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 步[bu4]