Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 11
Bộ: dǎi 歹 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶一丨丶一ノ丶丶
Thương Hiệt: MNIJE (一弓戈十水)
Unicode: U+6B8F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1