Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 12
Bộ: dǎi 歹 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶一ノ丶丨フ一一フ
Thương Hiệt: MNKLU (一弓大中山)
Unicode: U+6B97
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: yêm, yếp
Âm Nhật (onyomi): ヨウ (yō), オウ (ō), エン (en)
Âm Nhật (kunyomi): や.む (ya.mu)
Âm Quảng Đông: jip3

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) sickness
(2) repeated

Từ ghép 1