Có 1 kết quả:

chòu
Âm Pinyin: chòu
Tổng nét: 14
Bộ: dǎi 歹 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノフ丶ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Thương Hiệt: MNHUK (一弓竹山大)
Unicode: U+6BA0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū), シュ (shu), キュウ (kyū), ク (ku)
Âm Nhật (kunyomi): にお.い (nio.i)
Âm Quảng Đông: cau3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

chòu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 臭[chou4]