Có 2 kết quả:

Duànduàn

1/2

Duàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

surname Duan

Từ ghép 4

duàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đoạn, khúc
2. quãng, khoảng
3. họ Đoàn (âm Đoàn)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Khúc, tấm. ◎Như: vải lụa định mấy thước cắt làm một, mỗi tấm gọi là một “đoạn” 段. ◎Như: “địa đoạn” 地段 khúc đất.
2. (Danh) Chặng, quãng, giai đoạn. ◎Như: “nhất đoạn lộ” 一段路 một chặng đường.
3. (Danh) Đoạn (dệt bằng tơ). § Thông “đoạn” 緞. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: “Thác xuất nhất bàn, lưỡng cá đoạn tử, nhất bách lạng hoa ngân, tạ sư” 托出一盤, 兩個段子, 一百兩花銀, 謝師 (Đệ nhị hồi) Bưng ra một mâm (gồm) hai tấm đoạn, một trăm lạng hoa ngân (để) tặng thầy.
4. (Danh) Họ “Đoàn”.

Từ điển Thiều Chửu

① Chia từng đoạn, vải lụa định mấy thước cắt làm một, mỗi tấm gọi là đoạn.
② Phàm vật gì tính chia ra từng bộ đều gọi là đoạn, như địa đoạn 地段 đoạn đất, thủ đoạn 手段 phương pháp làm việc, v.v. đều là theo cái ý từng thứ đoạn lạc cả.
③ Cùng nghĩa với chữ đoạn 鍛.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Đoạn, khúc, chặng, quãng, giai đoạn: 一段鐵路 Một đoạn đường sắt; 這段歷史 Đoạn lịch sử này; 一段時間 Một khoảng (một quãng) thời gian;
② (văn) Như 鍛 (bộ 金);
③ [Duàn] (Họ) Đoàn.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đập. Lấy chày mà nện. Cũng đọc Đoạn — Một âm là Đoạn. Xem Đoạn.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chia ra từng phần — Một phần. Một khúc ngắn — Tên một loại sản phẩm dệt bằng tơ.

Từ điển Trung-Anh

(1) paragraph
(2) section
(3) segment
(4) stage (of a process)
(5) classifier for stories, periods of time, lengths of thread etc

Từ ghép 77

bā duàn jǐn 八段錦bā duàn jǐn 八段锦biǎo yì fú jiē duàn 表意符阶段biǎo yì fú jiē duàn 表意符階段bō duàn 波段bù zé shǒu duàn 不择手段bù zé shǒu duàn 不擇手段chàng duàn 唱段dài mǎ duàn 代码段dài mǎ duàn 代碼段dì duàn 地段duàn cuò wù 段錯誤duàn cuò wù 段错误duàn luò 段落duàn shù 段数duàn shù 段數duàn zi 段子fàng xià shēn duàn 放下身段fēi cháng shǒu duàn 非常手段fēn duàn 分段gāo yā shǒu duàn 高压手段gāo yā shǒu duàn 高壓手段gào yī duàn luò 告一段落háng duàn 航段Héng duàn shān mài 横段山脉Héng duàn shān mài 橫段山脈hòu duàn 后段hòu duàn 後段huáng jīn shí duàn 黃金時段huáng jīn shí duàn 黄金时段jī wù duàn 机务段jī wù duàn 機務段jiē duàn 街段jiē duàn 阶段jiē duàn 階段jiē duàn xìng 阶段性jiē duàn xìng 階段性kuǎn duàn 款段lián xù yì mǎ jiē duàn 连续译码阶段lián xù yì mǎ jiē duàn 連續譯碼階段mò duàn 末段piàn duàn 片段pīn yīn jiē duàn 拼音阶段pīn yīn jiē duàn 拼音階段pín duàn 頻段pín duàn 频段qián duàn 前段qiáo duàn 桥段qiáo duàn 橋段sài duàn 賽段sài duàn 赛段sān duàn lùn 三段論sān duàn lùn 三段论shàng pō duàn 上坡段shēn duàn 身段shèng jīng duàn luò 圣经段落shèng jīng duàn luò 聖經段落shí duàn 时段shí duàn 時段shí duàn fēn xī 时段分析shí duàn fēn xī 時段分析shǒu duàn 手段shù jù duàn 数据段shù jù duàn 數據段wǎng duàn 網段wǎng duàn 网段xiàn duàn 線段xiàn duàn 线段xiàn jiē duàn 现阶段xiàn jiē duàn 現階段xiǎo duàn zi 小段子xīn jiē duàn 新阶段xīn jiē duàn 新階段yī zhé liǎng duàn 一折两段yī zhé liǎng duàn 一折兩段zhōng duàn 中段zì duàn 字段