Có 1 kết quả:

jiě
Âm Pinyin: jiě
Tổng nét: 8
Bộ: wú 毋 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: フフ丶一丶フ丨フ
Thương Hiệt: WYPD (田卜心木)
Unicode: U+6BD1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

jiě

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

mother