Có 1 kết quả:

bǐ zhào ㄅㄧˇ ㄓㄠˋ

1/1

bǐ zhào ㄅㄧˇ ㄓㄠˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) according to
(2) in the light of
(3) contrast