Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Âm Hán Việt: , , tỳ
Unicode: U+6BD8
Tổng nét: 9
Bộ: bǐ 比 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一一フノフ
Thương Hiệt: WPP (田心心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

giúp đỡ

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “bì” 毗.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ bì 毗.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 毗.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Tì 毗.

Từ điển Trung-Anh

variant of 毗[pi2]