Có 1 kết quả:

xiān
Âm Pinyin: xiān
Tổng nét: 9
Bộ: qì 气 (+5 nét)
Hình thái: ⿹
Nét bút: ノ一一フ丨フ一一丨
Thương Hiệt: ONLWL (人弓中田中)
Unicode: U+6C20
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tiên
Âm Quảng Đông: san1

Tự hình 1

1/1

xiān

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố xenon, khí xenon, Xe

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 氙.