Có 1 kết quả:

qiú hǎo xīn qiè

1/1

qiú hǎo xīn qiè

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to demand the highest standards of sb (or oneself) (idiom)
(2) to strive to achieve the best possible results
(3) to be a perfectionist