Có 1 kết quả:

huì zǒng

1/1

huì zǒng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summary
(2) to summarize
(3) to collect (data, receipts etc)
(4) to gather and report

Từ điển Trung-Anh

(1) summary
(2) to summarize
(3) to collect (data, receipts etc)
(4) to gather and report
(5) also written 匯總|汇总