Có 1 kết quả:

chén fú

1/1

chén fú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. sinking and floating
(2) to bob up and down on water
(3) ebb and flow
(4) fig. rise and fall
(5) ups and downs of fortune
(6) vicissitudes

Một số bài thơ có sử dụng