Có 1 kết quả:

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sông

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Sông. ◇Đỗ Phủ 杜甫: “Quốc phá san hà tại, Thành xuân thảo mộc thâm” 國破山河在, 城春草木深 (Xuân vọng 春望) Nước đã bị tàn phá, núi sông còn đây, Trong thành xuân cây cỏ mọc đầy.
2. (Danh) Tên gọi tắt của “Hoàng Hà” 黃河.
3. (Danh) Vật thể tụ lại có hình dạng như sông. ◎Như: “tinh hà” 星河 dải sao, “Ngân hà” 銀河 sông Ngân.
4. (Danh) Họ “Hà”.

Từ điển Thiều Chửu

① Sông. Hà Hán 河漢 là sông Thiên Hà ở trên trời, cao xa vô cùng, cho nên những kẻ nói khoác không đủ tin gọi là hà hán.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Sông: 運河 Sông đào; 黃河 Hoàng Hà, sông Hoàng;
② Hệ Ngân hà;
③ [Hé] Hoàng Hà (con sông lớn thứ hai của Trung Quốc): 河西 Miền tây sông Hoàng Hà; 河水洋洋 Nước sông Hoàng mênh mông (Thi Kinh).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ chung sông ngòi — Tên tắt của sông Hoàng hà ( Trung Hoa ) — Tên chỉ dải sao trên trời, tức Ngân hà, hoặc Ngân hán, Thiên hán.

Từ điển Trung-Anh

(1) river
(2) CL:條|条[tiao2],道[dao4]

Từ ghép 375

Āī wén hé pàn Sī tè lā tè fú 埃文河畔斯特拉特福ài hé 愛河ài hé 爱河àn hé 暗河Bā ná mǎ Yùn hé 巴拿馬運河Bā ná mǎ Yùn hé 巴拿马运河bá hé 拔河Bái hé 白河Bái hé Xiàn 白河县Bái hé Xiàn 白河縣Bái hé zhèn 白河鎮Bái hé zhèn 白河镇bái yǎn hé yàn 白眼河燕bàn bì hé shān 半壁河山Bāo hé 包河Bāo hé qū 包河区Bāo hé qū 包河區bào hǔ píng hé 暴虎冯河bào hǔ píng hé 暴虎馮河Běi dài hé 北戴河Běi dài hé qū 北戴河区Běi dài hé qū 北戴河區bīn hé 濒河bīn hé 瀕河bīng hé 冰河bīng hé qī 冰河期bīng hé shí qī 冰河时期bīng hé shí qī 冰河時期Chán hé Huí zú qū 瀍河回族区Chán hé Huí zú qū 瀍河回族區Chéng zi hé 城子河Chéng zi hé qū 城子河区Chéng zi hé qū 城子河區Chǔ hé Hàn jiè 楚河汉界Chǔ hé Hàn jiè 楚河漢界dà hé 大河Dà Méi gōng hé cì qū yù 大湄公河次区域Dà Méi gōng hé cì qū yù 大湄公河次區域Dà Méi gōng hé cì qū yù hé zuò 大湄公河次区域合作Dà Méi gōng hé cì qū yù hé zuò 大湄公河次區域合作Dà Yùn hé 大运河Dà Yùn hé 大運河Dōng hé 东河Dōng hé 東河Dōng hé qū 东河区Dōng hé qū 東河區Dōng hé xiāng 东河乡Dōng hé xiāng 東河鄉dù hé 渡河Fén hé 汾河fēng hé qī 封河期Gēn hé 根河Gēn hé shì 根河市guān hé 関河guān hé 關河Guǎng hé 广河Guǎng hé 廣河Guǎng hé xiàn 广河县Guǎng hé xiàn 廣河縣guò hé chāi qiáo 过河拆桥guò hé chāi qiáo 過河拆橋Hā bā hé 哈巴河Hā bā hé xiàn 哈巴河县Hā bā hé xiàn 哈巴河縣Hǎi hé 海河hé àn 河岸hé bàng 河蚌hé biān 河边hé biān 河邊hé bīn 河滨hé bīn 河濱hé cáo 河槽hé chà 河叉hé chuān 河川hé chuáng 河床hé dào 河道hé fěn 河粉hé gǎng 河港hé gōng 河工hé gōu 河沟hé gōu 河溝hé gǔ 河谷hé kǒu 河口hé lí 河狸hé liú 河流hé luǎn shí 河卵石hé mǎ 河馬hé mǎ 河马hé màn tān 河漫滩hé màn tān 河漫灘hé nèi 河內hé pàn 河畔hé qīng hǎi yàn 河清海晏hé qū 河曲hé qú 河渠hé shén 河神hé shuǐ 河水hé shuǐ bù fàn jǐng shuǐ 河水不犯井水hé tān 河滩hé tān 河灘hé tào 河套hé tún 河豚hé tún dú sù 河豚毒素hé wài xīng xì 河外星系hé wài xīng yún 河外星云hé wài xīng yún 河外星雲hé wū 河乌hé wū 河烏hé xiè 河蟹hé yùn 河运hé yùn 河運hè hé wū 褐河乌hè hé wū 褐河烏Hè tè hé Gōng guó 赫特河公国Hè tè hé Gōng guó 赫特河公國Hēi hé 黑河Hēi hé dì qū 黑河地区Hēi hé dì qū 黑河地區Hēi hé shì 黑河市Héng hé hóu 恆河猴Héng hé hóu 恒河猴Héng hé shā shù 恆河沙數Héng hé shā shù 恒河沙数Hóng hé 紅河Hóng hé 红河Hóng hé Hā ní zú Yí zú zì zhì zhōu 紅河哈尼族彞族自治州Hóng hé Hā ní zú Yí zú zì zhì zhōu 红河哈尼族彝族自治州Hóng hé xiàn 紅河縣Hóng hé xiàn 红河县Hóng hé zhōu 紅河州Hóng hé zhōu 红河州hù chéng hé 护城河hù chéng hé 護城河Huáng hé Dà hé chàng 黃河大合唱Huáng hé Dà hé chàng 黄河大合唱huáng zuǐ hé yàn ōu 黃嘴河燕鷗huáng zuǐ hé yàn ōu 黄嘴河燕鸥Jiàn hé 剑河Jiàn hé 劍河Jiàn hé xiàn 剑河县Jiàn hé xiàn 劍河縣jiāng hé 江河jiāng hé hú hǎi 江河湖海jiāng hé rì xià 江河日下Jiāo hé 蛟河Jiāo hé shì 蛟河市jiè hé 界河Jīn kǒu hé 金口河Jīn kǒu hé qū 金口河区Jīn kǒu hé qū 金口河區Jīng Háng Dà Yùn hé 京杭大运河Jīng Háng Dà Yùn hé 京杭大運河Jīng Háng Yùn hé 京杭运河Jīng Háng Yùn hé 京杭運河Jīng hé 精河Jīng hé xiàn 精河县Jīng hé xiàn 精河縣jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ 井水不犯河水kāi hé 开河kāi hé 開河kāi hé qī 开河期kāi hé qī 開河期kǒu ruò xuán hé 口若悬河kǒu ruò xuán hé 口若懸河lán hé bà 拦河坝lán hé bà 攔河壩Lǎo hé kǒu 老河口Lǎo hé kǒu shì 老河口市Liáng hé 梁河Liáng hé xiàn 梁河县Liáng hé xiàn 梁河縣liǎng hé 两河liǎng hé 兩河liǎng hé liú yù 两河流域liǎng hé liú yù 兩河流域liǎng hé wén míng 两河文明liǎng hé wén míng 兩河文明Lín hé 临河Lín hé 臨河Lín hé qū 临河区Lín hé qū 臨河區lín hé xiàn yú 临河羡鱼lín hé xiàn yú 臨河羨魚Líng hé 凌河Líng hé qū 凌河区Líng hé qū 凌河區Liǔ hé 柳河Liǔ hé xiàn 柳河县Liǔ hé xiàn 柳河縣Lù hé 陆河Lù hé 陸河Lù hé xiàn 陆河县Lù hé xiàn 陸河縣Luò hé 洛河Luò hé 漯河Luò hé shì 漯河市Méi gōng hé sān jiǎo zhōu 湄公河三角洲Méi hé kǒu 梅河口Méi hé kǒu shì 梅河口市mō shí tou guò hé 摸石头过河mō shí tou guò hé 摸石頭過河mō zhe shí tou guò hé 摸着石头过河mō zhe shí tou guò hé 摸著石頭過河Mò hé 漠河Mò hé xiàn 漠河县Mò hé xiàn 漠河縣Nè hé 訥河Nè hé 讷河Nè hé shì 訥河市Nè hé shì 讷河市nèi liú hé 內流河nèi liú hé 内流河nèi lù hé 內陸河nèi lù hé 内陆河Níng hé 宁河Níng hé 寧河Níng hé xiàn 宁河县Níng hé xiàn 寧河縣pì hé 淠河Qī hé zhōu 七河州Qī lǐ hé 七里河Qī lǐ hé Qū 七里河区Qī lǐ hé Qū 七里河區Qī tái hé 七台河Qī tái hé shì 七台河市Qí hé 齊河Qí hé 齐河Qí hé xiàn 齊河縣Qí hé xiàn 齐河县qì zhuàng shān hé 气壮山河qì zhuàng shān hé 氣壯山河qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán 牵马到河易,强马饮水难qiān mǎ dào hé yì , qiǎng mǎ yǐn shuǐ nán 牽馬到河易,強馬飲水難Qié zi hé qū 茄子河区Qié zi hé qū 茄子河區Qīng hé 清河Qīng hé 青河Qīng hé mén 清河門Qīng hé mén 清河门Qīng hé mén qū 清河門區Qīng hé mén qū 清河门区Qīng hé qū 清河区Qīng hé qū 清河區Qīng hé xiàn 清河县Qīng hé xiàn 清河縣Qīng hé xiàn 青河县Qīng hé xiàn 青河縣Qīng shuǐ hé 清水河Qīng shuǐ hé xiàn 清水河县Qīng shuǐ hé xiàn 清水河縣Ráo hé 饒河Ráo hé 饶河Ráo hé xiàn 饒河縣Ráo hé xiàn 饶河县Rè hé 热河Rè hé 熱河rén gōng hé 人工河Róng hé xiàn 榮河縣Róng hé xiàn 荣河县Sān hé 三河Sān hé shì 三河市Sān hé xiàn 三河县Sān hé xiàn 三河縣Sān lǐ hé 三里河Shā hé 沙河Shā hé kǒu qū 沙河口区Shā hé kǒu qū 沙河口區Shā hé shì 沙河市shān hé 山河Shān hé zhèn 山河鎮Shān hé zhèn 山河镇Shāng hé 商河Shāng hé xiàn 商河县Shāng hé xiàn 商河縣Shēn zhèn hé 深圳河Shěn hé 沈河Shěn hé qū 沈河区Shěn hé qū 沈河區Shī hé Qū 浉河区Shī hé Qū 浉河區Shí hé zǐ 石河子Shí hé zǐ shì 石河子市Shùn hé Huí zú qū 順河回族區Shùn hé Huí zú qū 顺河回族区Shùn hé qū 順河區Shùn hé qū 顺河区Sū yī shì hé 苏伊士河Sū yī shì hé 蘇伊士河Sū yī shì Yùn hé 苏伊士运河Sū yī shì Yùn hé 蘇伊士運河Suí fēn hé 綏芬河Suí fēn hé 绥芬河Suí fēn hé shì 綏芬河市Suí fēn hé shì 绥芬河市Tǎ hé 塔河Tǎ hé xiàn 塔河县Tǎ hé xiàn 塔河縣Tài zǐ hé qū 太子河区Tài zǐ hé qū 太子河區Tāng wàng hé 汤旺河Tāng wàng hé 湯旺河Tāng wàng hé qū 汤旺河区Tāng wàng hé qū 湯旺河區Táng hé 唐河Táng hé xiàn 唐河县Táng hé xiàn 唐河縣táo hé 淘河Tiān hé 天河Tiān hé qū 天河区Tiān hé qū 天河區tiào hé 跳河Tōng hé 通河Tōng hé xiàn 通河县Tōng hé xiàn 通河縣Tóu tún hé 头屯河Tóu tún hé 頭屯河Tóu tún hé qū 头屯河区Tóu tún hé qū 頭屯河區Wū mǎ hé 乌马河Wū mǎ hé 烏馬河Wū mǎ hé qū 乌马河区Wū mǎ hé qū 烏馬河區Wǔ hé 五河Wǔ hé xiàn 五河县Wǔ hé xiàn 五河縣Xì hé 細河Xì hé 细河Xì hé qū 細河區Xì hé qū 细河区Xià hé 夏河Xià hé xiàn 夏河县Xià hé xiàn 夏河縣xiān hé 先河Xiāng Guì Yùn hé 湘桂运河Xiāng Guì Yùn hé 湘桂運河Xiāng hé 香河Xiāng hé xiàn 香河县Xiāng hé xiàn 香河縣xiǎo hé 小河Xiǎo hé qū 小河区Xiǎo hé qū 小河區Xīn hé 新河Xīn hé xiàn 新河县Xīn hé xiàn 新河縣xìn kǒu kāi hé 信口开河xìn kǒu kāi hé 信口開河Xīng ān Yùn hé 兴安运河Xīng ān Yùn hé 興安運河xuán hé 悬河xuán hé 懸河xuè liú chéng hé 血流成河Yán hé Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn 沿河土家族自治县Yán hé Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn 沿河土家族自治縣Yán hé xiàn 沿河县Yán hé xiàn 沿河縣Yín hé 銀河Yín hé 银河Yín hé xì 銀河系Yín hé xì 银河系yín hé xīng yún 銀河星雲yín hé xīng yún 银河星云yǐn hé 引河yòu fā lā dǐ hé gǔ 幼发拉底河谷yòu fā lā dǐ hé gǔ 幼發拉底河谷yùn hé 运河yùn hé 運河Yùn hé Qū 运河区Yùn hé Qū 運河區Zhàn hé 湛河Zhàn hé qū 湛河区Zhàn hé qū 湛河區Zhuāng hé 庄河Zhuāng hé 莊河Zhuāng hé shì 庄河市Zhuāng hé shì 莊河市