Có 1 kết quả:

zhān huā rě cǎo

1/1

zhān huā rě cǎo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to fondle the flowers and trample the grass (idiom)
(2) to womanize
(3) to frequent brothels
(4) to sow one's wild oats