Có 1 kết quả:

fǎ yī

1/1

fǎ yī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) robe of a Buddhist priest
(2) ceremonial garment of a Daoist priest
(3) robe of a judge, nun, priest etc
(4) cassock
(5) vestment