Có 1 kết quả:

Shī
Âm Pinyin: Shī
Tổng nét: 9
Bộ: shǔi 水 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨ノ一丨フ丨
Thương Hiệt: ELLB (水中中月)
Unicode: U+6D49
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Shī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Shi, name of river in Xinyang 信陽|信阳, Henan

Từ ghép 3