Có 1 kết quả:

fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

1/1

fú lì ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

mere worldly, superficial gain, such as wealth and fame

Một số bài thơ có sử dụng