Có 1 kết quả:

suī
Âm Pinyin: suī
Tổng nét: 10
Bộ: shǔi 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ丶丶ノフノ一
Thương Hiệt: EBV (水月女)
Unicode: U+6D7D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuy
Âm Nôm: nôi

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

suī

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Tuy vi” 浽溦 mưa nhỏ.

Từ điển Trung-Anh

see 浽溦[sui1 wei1]

Từ ghép 1