Có 1 kết quả:

tú yā

1/1

tú yā

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) variant of 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]
(2) graffiti
(3) scrawl
(4) poor calligraphy
(5) to write badly
(6) to scribble