Có 1 kết quả:

xiào
Âm Pinyin: xiào
Tổng nét: 10
Bộ: shǔi 水 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一丨一ノフ丨一
Thương Hiệt: EJKD (水十大木)
Unicode: U+6D8D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hiếu
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

xiào

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. sông Hiếu ở Nam Dương
2. (tên người)