Có 1 kết quả:

xián
Âm Pinyin: xián
Tổng nét: 9
Bộ: shǔi 水 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ一丨一フ丶
Thương Hiệt: ENKG (水弓大土)
Unicode: U+6D8F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diên
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ting5

Tự hình 1

1/1

xián

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nước dãi