Có 1 kết quả:

lèi
Âm Pinyin: lèi
Unicode: U+6D99
Tổng nét: 10
Bộ: shǔi 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶フ一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lèi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 淚|泪[lei4]