Có 1 kết quả:

wéi
Âm Pinyin: wéi
Unicode: U+6DA0
Tổng nét: 10
Bộ: shǔi 水 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一フ丨一
Thương Hiệt: EWQS (水田手尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

wéi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

still water