Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 11
Bộ: shǔi 水 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノ一丨ノ丶フノ一
Thương Hiệt: EHDV (水竹木女)
Unicode: U+6DB9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: oa, uỷ
Âm Nhật (onyomi): ワ (wa), ダイ (dai), ネ (ne), イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): にご.る (nigo.ru), ひた.す (hita.su)
Âm Quảng Đông: wo1

Tự hình 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. dơ bẩn
2. ngâm, tẩm

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Dơ bẩn. Xem 渨 nghĩa
②;
② Ngâm, tẩm.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nước đục. Đục bẩn.

Từ ghép 1