Có 1 kết quả:

liáng xí

1/1

liáng xí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summer sleeping mat (e.g. of woven split bamboo)
(2) CL:張|张[zhang1],領|领[ling3]

Một số bài thơ có sử dụng