Có 1 kết quả:

bó xiè sāng tián

1/1

bó xiè sāng tián

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. blue seas where once was mulberry fields (idiom, from 史記|史记[Shi3 ji4], Record of the Grand Historian); time brings great changes
(2) life's vicissitudes