Có 2 kết quả:

Hú běi ㄏㄨˊ ㄅㄟˇhú běi ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ

1/2

Hú běi ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Hubei Province (Hupeh) in central China, abbr. 鄂[E4], capital Wuhan 武漢|武汉[Wu3 han4]

Một số bài thơ có sử dụng

hú běi ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tỉnh Hồ Bắc của Trung Quốc

Một số bài thơ có sử dụng