Có 1 kết quả:

yān mò

1/1

yān mò

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to bury
(2) to submerge
(3) to pass into oblivion
(4) to obliterate
(5) to annihilate (physics)

Một số bài thơ có sử dụng