Có 2 kết quả:

shī
Âm Pinyin: , shī
Unicode: U+6E7F
Tổng nét: 12
Bộ: shǔi 水 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ一一丨丨丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 6

1/2

Từ điển trích dẫn

1. § Giản thể của: 溼, 濕.

Từ ghép 3

shī

giản thể

Từ điển phổ thông

ẩm ướt

Từ điển trích dẫn

1. § Giản thể của: 溼, 濕.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Ướt, ẩm ướt: 衣服還溼 Quần áo còn ướt; 潮溼 Ẩm ướt, ướt át;
② (văn) Đất ướt, đất ẩm thấp.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 溼

Từ điển Trung-Anh

variant of 濕|湿[shi1]

Từ điển Trung-Anh

(1) moist
(2) wet

Từ ghép 45