Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: mēng, méng
Tổng nét: 13
Bộ: shǔi 水 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丶フ一一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: EBMO (水月一人)
Unicode: U+6E95
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: trùng
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1