Có 2 kết quả:

xiē
Âm Pinyin: , xiē
Unicode: U+6ECA
Tổng nét: 13
Bộ: shǔi 水 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一ノ一一フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: FTMV (火廿一女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

name of a river

xiē

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

saline pond