Có 1 kết quả:

fàn
Âm Pinyin: fàn
Tổng nét: 14
Bộ: shǔi 水 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: EDDN (水木木弓)
Unicode: U+6EFC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phạm
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Phù khởi đích dạng tử 浮起的樣子.