Có 1 kết quả:

piāo fú

1/1

piāo fú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to float
(2) to hover
(3) to drift (also fig., to lead a wandering life)
(4) to rove
(5) showy
(6) superficial

Một số bài thơ có sử dụng