Có 1 kết quả:

pēng
Âm Pinyin: pēng
Tổng nét: 14
Bộ: shǔi 水 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Thương Hiệt: EUBB (水山月月)
Unicode: U+6F30
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bằng, phanh
Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ヒョウ (hyō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: paang1, paang4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

pēng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tiếng sóng vỗ

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Tiếng sóng vỗ.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sóng nước đập vào nhau.

Từ điển Trung-Anh

noise of dashing waves