Có 1 kết quả:

kuò
Âm Pinyin: kuò
Unicode: U+6F37
Tổng nét: 13
Bộ: shǔi 水 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶一丨フ一フ丨一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

kuò

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

clashing of two currents