Có 1 kết quả:

xiǔ
Âm Pinyin: xiǔ
Tổng nét: 13
Bộ: shǔi 水 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一ノノ丨ノフ丶丨フ一一
Thương Hiệt: EOLB (水人中月)
Unicode: U+6F43
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sau1

Tự hình 1

1/1

xiǔ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 滫[xiu3]