Có 1 kết quả:

jiǒng
Âm Pinyin: jiǒng
Tổng nét: 16
Bộ: shǔi 水 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノノノ一ノ丨フ一一一ノ丶丨フノ丶
Thương Hiệt: HCE (竹金水)
Unicode: U+6F83
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), ケイ (kei)
Âm Nhật (kunyomi): きよ.い (kiyo.i)

Tự hình 1

1/1

jiǒng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

clear