Có 1 kết quả:

suī
Âm Pinyin: suī
Tổng nét: 16
Bộ: shǔi 水 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: EBUG (水月山土)
Unicode: U+6FC9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: seoi1

Tự hình 2

1/1

suī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

name of a river