Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bīn, jīn
Tổng nét: 17
Bộ: shǔi 水 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一丶丶フフ丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: EJAC (水十日金)
Unicode: U+6FF5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ヒン (hin)
Âm Nhật (kunyomi): はま (hama)
Âm Quảng Đông: ban1

Tự hình 1

Dị thể 2