Có 1 kết quả:

yíng tái

1/1

yíng tái

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

Ocean platform in Zhongnanhai 中南海[Zhong1 nan2 hai3] surrounded by water on three sides, recreation area for imperial wives and concubines, more recently for communist top brass

Một số bài thơ có sử dụng