Có 2 kết quả:

róngyōng
Âm Pinyin: róng, yōng
Tổng nét: 19
Bộ: shǔi 水 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶一一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: EMBI (水一月戈)
Unicode: U+701C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dong, dụng
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jung4

Tự hình 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) “Xung dung” 浺瀜: xem “dung” 浺.

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) “Xung dung” 浺瀜: xem “dung” 浺.