Có 1 kết quả:

lài
Âm Pinyin: lài
Unicode: U+702C
Tổng nét: 19
Bộ: shǔi 水 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶一一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lài

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 瀨|濑